đậu hương

đậu hương

Một người phụ nữ đang ngửi mùi thơm của hạt đậu hương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "đậu hương" chỉ một loại cây thân thảo hoặc cây bụi, thuộc chi Dipteryx (họ Đậu), cho hạt mùi thơm đặc biệt. Hạt của thường được gọi là "fève tonka" (tonka bean) hoặc "pois de senteur" (đậu thơm).
    • Hạt giống: "đậu hương" cũng được dùng để chỉ hạt của cây này, mùi thơm giống vani, thường được dùng làm gia vị hoặc trong sản xuất nước hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây đậu hương mọc tự nhiênvùng nhiệt đới châu Mỹ. (Loài cây này phát triển hoang dã tại các khu vực nhiệt đới của châu Mỹ.)
    • Hạt đậu hương được dùng để tạo hương vị cho bánh kẹo đồ uống. (Hạt của cây này được sử dụng để thêm mùi thơm vào các sản phẩm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh dầu đậu hương": loại tinh dầu chiết xuất từ hạt đậu hương, mùi thơm ngọt ngào, thường dùng trong liệu pháp hương thơm.

    • Tinh dầu đậu hương tác dụng thư giãn giảm căng thẳng. (Loại tinh dầu này giúp làm dịu tâm trí giảm stress.)
  • "bột đậu hương": bột nghiền từ hạt đậu hương, được dùng làm gia vị trong ẩm thực.

    • Bột đậu hương thường được thêm vào kem hoặc --la để tạo hương vị độc đáo. (Bột này thường được kết hợp với kem hoặc --la để mang lại hương vị đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu thơm (danh từ): tên gọi khác của đậu hương, nhấn mạnh vào mùi thơm của hạt.

    • Đậu thơm được trồng để lấy hạt làm gia vị. (Loại đậu này được nuôi trồng nhằm thu hoạch hạt để dùng trong chế biến thực phẩm.)
  • Tonka (danh từ): từ mượn từ tiếng Anh, chỉ hạt hoặc cây đậu hương.

    • Hạt tonka chứa coumarin, một chất tạo hương tự nhiên. (Hạt tonka chứa coumarin, một hợp chất tạo mùi thơm tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fève tonka: tên tiếng Pháp chỉ hạt đậu hương, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nước hoa.
  • Pois de senteur: tên tiếng Pháp chỉ cây đậu hương, nhấn mạnh vào tính chất thơm của hoa hoặc hạt.
Thành ngữ liên quan
  • "thơm như đậu hương": (thành ngữ so sánh) chỉ mùi thơm nồng nàn, dễ chịu, thường dùng để khen ngợi hương thơm của một vật đó.
    • Món bánh này thơm như đậu hương, ai ngửi cũng thấy thèm. (Chiếc bánh mùi thơm rất hấp dẫn, giống như hạt đậu hương.)